Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đánh chặn" (1)
đánh chặn
Tiếng Anh
Động từintercept
Lực lượng phòng không đã đánh chặn nhiều UAV của đối phương.
Air defense forces intercepted many enemy UAVs.
Từ liên quan "đánh chặn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đánh chặn" (6)
Hệ thống phòng không đã đánh chặn thành công nhiều tên lửa.
The air defense system successfully intercepted many missiles.
Hệ thống phòng không đã đánh chặn kịp thời và vô hiệu hóa.
The air defense system intercepted and neutralized it in time.
Lầu Năm Góc đang cân nhắc điều chuyển đến Trung Đông một số tên lửa đánh chặn.
The Pentagon is considering transferring some interceptor missiles to the Middle East.
Quân đội Mỹ và đồng minh Trung Đông vẫn phụ thuộc vào tên lửa đánh chặn đắt tiền.
US forces and Middle Eastern allies still depend on expensive interceptor missiles.
Lực lượng phòng không đã đánh chặn nhiều UAV của đối phương.
Air defense forces intercepted many enemy UAVs.
Nguồn dự trữ tên lửa đánh chặn Patriot do Mỹ sản xuất ngày càng cạn kiệt.
The stockpile of US-made Patriot interceptor missiles is increasingly depleted.
